词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“học viện chính trị” (1)

học viện chính trị
英语 短语Political academy
我的单词本
Học viện chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo cán bộ.
The political academy plays an important role in training cadres.

swap_horiz 相关词“học viện chính trị” (1)

học viện chính trị quốc gia hồ chí minh
播放
英语 名
我的单词本

format_quote 短语“học viện chính trị” (1)

Học viện chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo cán bộ.
The political academy plays an important role in training cadres.